in fact

in fact

In fact, the sky is a deep shade of blue today.

Định nghĩa

Trạng từ: "in fact" một cụm từ cố định dùng để nhấn mạnh tính xác thực hoặc thực tế của một sự việc, thường được sử dụng để bổ sung hoặc đối lập với một ý kiến trước đó.

dụ sử dụng
  • (Thực tế, đó một điều kỳ diệu khi ai đó sống sót.)
  • (Những họa sĩ thực chất hoàn toàn không phải những người thiếu tinh tế.)
  • (Thực tế , anh ấy cao hơn cha mình vài inch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in fact" dùng để sửa lại thông tin: Khi bạn muốn đính chính hoặc làm một điều vừa nói.

    • I thought the meeting was at 2 PM. In fact, it was at 3 PM. (Tôi nghĩ cuộc họp lúc 2 giờ chiều. Thực ra, diễn ra lúc 3 giờ.)
  • "in fact" dùng để bổ sung thông tin mạnh mẽ hơn: Nhấn mạnh một chi tiết quan trọng.

    • He is not only a good teacher, but in fact, he is one of the best in the country. (Anh ấy không chỉ một giáo viên tốt, thực tế, anh ấy một trong những người giỏi nhất cả nước.)
Biến thể từ gần giống
  • As a matter of fact: một cụm từ đồng nghĩa, mang nghĩa tương tự.

    • As a matter of fact, I have already finished the report. (Thực tế , tôi đã hoàn thành báo cáo rồi.)
  • In actual fact: nhấn mạnh hơn về tính thực tế.

    • In actual fact, the project was completed ahead of schedule. (Trên thực tế, dự án đã được hoàn thành trước thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Actually: thực sự, thực ra.
  • Indeed: thực vậy, đúng vậy.
  • Truly: thực sự, đúng thật.
Các cụm từ liên quan
  • The fact is: sự thật .

    • The fact is, we don't have enough money. (Sự thật , chúng tôi không đủ tiền.)
  • In point of fact: một cách trang trọng hơn của "in fact".

    • In point of fact, the company has never made a profit. (Thực tế nói, công ty chưa bao giờ lãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Facts speak louder than words: hành động thực tế giá trị hơn lời nói.
    • Don't just promise; let the facts speak louder than words. (Đừng chỉ hứa; hãy để sự thật nói lên điều đó.)

Từ gần giống

Từ chứa "in fact"

Từ có nhắc đến "in fact"